Động từ bỏ bất quy tắc là hồ hết động từ không áp theo nguyên tắc phân tách thì thông thường. Một trong những động từ bất quy tắc thông dụng đó là động từ bỏ Send. Vậy quá khứ của Send là gì? làm sao để phân chia động từ bỏ với đụng từ Send? Hãy cùng công ty chúng tôi tìm hiểu ví dụ hơn trong bài viết dưới trên đây nhé.

Động từ bỏ bất nguyên tắc – Send

Động từQuá khứ đơnQuá khứ phân từNghĩa của hễ từ
sendsentsentgửi

Ví dụ:

Could you send a reply to them as quickly as possible?She sent a message with Minh lớn say that she couldn’t come.Các cồn từ bất quy tắc tương tự Send
Động tự nguyên thểQuá khứ đơnQuá khứ phân từ
Build BuiltBuilt
BendBentBent
LendLentLent
Spend SpentSpent
SendSentSent
WendWended/WentWended/Went

*

Chia hễ từ Send

Bảng phân chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnsendsendsendssendsendsend
Hiện trên tiếp diễnam sendingare sendingis sendingare sendingare sendingare sending
Quá khứ đơnsentsentsentsentsentsent
Quá khứ tiếp diễnwas sendingwere sendingwas sendingwere sendingwere sendingwere sending
Hiện tại trả thànhhave senthave senthas senthave senthave senthave sent
Hiện tại dứt tiếp diễnhave been sendinghave been sendinghas been sendinghave been sendinghave been sendinghave been sending
Quá khứ hoàn thànhhad senthad senthad senthad senthad senthad sent
QK xong Tiếp diễnhad been sendinghad been sendinghad been sendinghad been sendinghad been sendinghad been sending
Tương Laiwill sendwill sendwill sendwill sendwill sendwill send
TL Tiếp Diễnwill be sendingwill be sendingwill be sendingwill be sendingwill be sendingwill be sending
Tương Lai hoàn thànhwill have sentwill have sentwill have sentwill have sentwill have sentwill have sent
TL HT Tiếp Diễnwill have been sendingwill have been sendingwill have been sendingwill have been sendingwill have been sendingwill have been sending
Điều Kiện giải pháp Hiện Tạiwould sendwould sendwould sendwould sendwould sendwould send
Conditional Perfectwould have sentwould have sentwould have sentwould have sentwould have sentwould have sent
Conditional Present Progressivewould be sendingwould be sendingwould be sendingwould be sendingwould be sendingwould be sending
Conditional Perfect Progressivewould have been sendingwould have been sendingwould have been sendingwould have been sendingwould have been sendingwould have been sending
Present Subjunctivesendsendsendsendsendsend
Past Subjunctivesentsentsentsentsentsent
Past Perfect Subjunctivehad senthad senthad senthad senthad senthad sent
ImperativesendLet′s sendsend